Mô tả
Lưu xe     So sánh xe     Báo cáo vi phạm
Liên hệ
Đại
Otodongben@gmail.com
, phường 03, , Bắc Ninh
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán Thương lượng Hộp số Tự động
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Nhập khẩu Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe SUV/Crossover Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2015 Mức tiêu thụ nhiên liệu 7L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi 0km
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Không Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau Không
Túi khí hai bên hàng ghế Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Điều khiển hành trình
Cảm biến lùi phía sau Cảm biến va chạm góc phía trước
Hệ thống kiểm soát trượt Không
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ Không
Hệ thống báo trộm ngoại vi Không
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị định vị Không Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Vật liệu ghế
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Không Đèn pha tự động bật khi trời tối
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm)   4.270 x 1.780 x 1.665 Chiều dài cơ sở (mm)   2.590
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)   Chiều rộng cơ sở sau (mm)  
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)   5,2 Trọng lượng không tải (kg)   1310
Động cơ
Loại động cơ   5 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Kiểu động cơ   Gamma 1.6 MPI
Dung tích xylanh (cc)   1591 Tỷ số nén  
Công suất cực đại(Hp)   122/6,300 Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)   15.4/4,850
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)   Hệ thống cung cấp nhiên liệu  
Hộp số   6 AT Tốc độ tối đa (km/h)  
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)   Dung tích bình xăng   55 L
Dung tích nhớt máy  
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước   Đĩa Phanh sau   Đĩa
Giảm xóc trước   Mac Pherson Giảm xóc sau   Thanh xoắn
Lốp xe   215/60R17 Vành mâm xe   Vành đúc
Cùng dòng xe
Tạo salon miễn phí Đăng tin miễn phí