Mô tả
Lưu xe     So sánh xe     Báo cáo vi phạm
Liên hệ
Huấn Lê
huancar0407@gmail.com
Đường Láng - Hà Nội, , ,
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 460,000,000đ Hộp số Tự động
Tình trạng Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Nhập khẩu Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Hatchback Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2015 Mức tiêu thụ nhiên liệu 6L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi 40000km
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau
Túi khí hai bên hàng ghế Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Điều khiển hành trình
Cảm biến lùi phía sau Cảm biến va chạm góc phía trước
Hệ thống kiểm soát trượt
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ
Hệ thống báo trộm ngoại vi
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị định vị Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Vật liệu ghế
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Đèn pha tự động bật khi trời tối
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm)   3,995 x 1,760 x 1,555 Chiều dài cơ sở (mm)   2570
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)   Chiều rộng cơ sở sau (mm)  
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)   5,3 Trọng lượng không tải (kg)   1132
Động cơ
Loại động cơ   4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Kiểu động cơ   K 1.4 MPI
Dung tích xylanh (cc)   1368 Tỷ số nén  
Công suất cực đại(Hp)   100/6.000 Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)   13.6/3.500
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)   Hệ thống cung cấp nhiên liệu  
Hộp số   6 AT Tốc độ tối đa (km/h)  
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)   Dung tích bình xăng   45 L
Dung tích nhớt máy  
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước   Đĩa Phanh sau   Đĩa
Giảm xóc trước   Mac Pherson Giảm xóc sau   Thanh xoắn
Lốp xe   195/55 R16 Vành mâm xe   Vành đúc
Thông tin thành viên
Cùng dòng xe

Bán ôtô Hyundai Grand i10 1.2 AT 2015

Mã tin: 200644046
Hyundai Grand i10 1.2 AT
Xe cũ 2015
Km đã đi: 76000 Km
335,000,000đ Chưa xác định
Huấn Lê
Cập nhật   1 tháng trước

Bán ôtô

Mã tin: 200543938
Vinfast Fadil Hatchback
Xe mới 2019
373,410,000đ Hồ Chí Minh
Nhật Trường
Cập nhật   2 tháng trước

Bán ôtô Hyundai Grand i10 1.2 AT

Mã tin: 200343872
Hyundai Grand i10 1.2 AT
Xe mới 2019
400,000,000đ Tây Ninh
Trí Thức
Cập nhật   4 tháng trước

Bán ôtô KIA Morning 1.0 AT

Mã tin: 200343873
KIA Morning 1.0 AT
Xe cũ 2015
Km đã đi: 33000 Km
270,000,000đ Hà Nội
Anh Dũng
Cập nhật   4 tháng trước

Polo 2020 phiên bản đặc biệt, nhập nguyên chiếc bán giá 695 triệu, tuyệt đẹp

Mã tin: 200343810
Volkswagen polo hatckback 2020
Xe mới 2020
695,000,000đ Hồ Chí Minh
thái nguyen
Cập nhật   5 tháng trước
Tạo salon miễn phí Mua bán xe miễn phí