Mô tả
Lưu xe     So sánh xe     Báo cáo vi phạm
Liên hệ
Nguyễn Tấn Đỉnh
dinhvw@gmail.com
44C XLHN, Q.9 hoặc QL1A Bình Chánh, Tp.HCM, , , Bến Tre
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán Thương lượng Hộp số Số tay
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Trong nước Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe SUV/Crossover Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2020 Mức tiêu thụ nhiên liệu Đang cập nhật
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi 0km
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Không Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau
Túi khí hai bên hàng ghế Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Không Điều khiển hành trình Không
Cảm biến lùi phía sau Không Cảm biến va chạm góc phía trước Không
Hệ thống kiểm soát trượt Không
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Không Khóa cửa tự động Không
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Không Khóa động cơ Không
Hệ thống báo trộm ngoại vi Không
Thông số khác
Đèn sương mù Không Đèn cảnh báo thất dây an toàn Không
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao Không
Thiết bị định vị Không Cửa kính diều khiển điện Không
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Không Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Không Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng Không
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh Không
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Không Ghế sau gập được kiểu 60/40 Không
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Không Vật liệu ghế
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Không Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Không Đèn chiếu sáng trên trần phía trước Không
Cảm biến gạt mưa Không Đèn pha tự động bật khi trời tối Không
Gương chiếu hậu chống chói tự động Không
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm)   4,500/1,810/1,695 Chiều dài cơ sở (mm)   2,640
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)   1,540/1,570 Chiều rộng cơ sở sau (mm)  
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)   5.5 Trọng lượng không tải (kg)   1,580-1,665
Động cơ
Loại động cơ   2,4 lít, DOHC, 16 van Kiểu động cơ  
Dung tích xylanh (cc)   Tỷ số nén   9.5
Công suất cực đại(Hp)   103/6,000 Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)   162 lbs.-ft. _AT_ 4,000 RPM
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)   Hệ thống cung cấp nhiên liệu   Phun xăng đa điểm
Hộp số   4 AT Tốc độ tối đa (km/h)  
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)   Dung tích bình xăng   17,4
Dung tích nhớt máy  
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước   Thông gió đĩa Phanh sau   Thông gió đĩa
Giảm xóc trước   Giảm xóc sau  
Lốp xe   P225 / 70R16 Vành mâm xe  
Thông tin thành viên
Cùng dòng xe
Tạo salon miễn phí Mua bán xe miễn phí