Mô tả

Hộp số truyền động
Hộp số 6 số tự động
Hãng sản xuất RenaultSamsung
SM3
Động cơ
Loại động cơ 1.6 lít

Kiểu động cơ 4 xy lanh, 16 Van

Dung tích xi lanh (cc) 1598cc

Loại xe Sedan

Màu thân xe • Màu Bạc
• Màu Xám
• Màu đen
• Màu cafe
• Màu trắng
Màu nội thất • Màu đen
• Màu Xám
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h Đang chờ cập nhật
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu Xăng
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu 7l/100km
Kích thước, trọng lượng
Dài (mm) 4620mm
Rộng (mm) 1810mm
Cao (mm) 1480mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2700mm
Chiều rộng cơ sở trước/s
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 670.000.000đ Hộp số Vô cấp
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Chưa xác định Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Sedan Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2014 Mức tiêu thụ nhiên liệu 9L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi Chưa xác địnhkm
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau Không
Túi khí hai bên hàng ghế Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Điều khiển hành trình
Cảm biến lùi phía sau Cảm biến va chạm góc phía trước Không
Hệ thống kiểm soát trượt
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ
Hệ thống báo trộm ngoại vi Không
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Không Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Không Ghế sau gập được kiểu 60/40 Không
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Vật liệu ghế
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Đèn pha tự động bật khi trời tối
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 4620x1810x1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2702
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) 1545/1563
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1563
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 11.1
Trọng lượng không tải (kg) 1363
Động cơ
Loại động cơ
Kiểu động cơ M4R
Dung tích xylanh (cc) 1997
Tỷ số nén 10.2:1
Công suất cực đại(Hp) 105/6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 190/3750
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) 700
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Phun xăng điện tử-Đa điểm
Hộp số Biến thiên vô cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 185
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) 11
Dung tích bình xăng 60
Dung tích nhớt máy 4
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước Phanh đĩa-thông gió
Phanh sau Phanh đĩa
Giảm xóc trước Kiểu MacPherson
Giảm xóc sau Kiểu thanh xoắn
Lốp xe 205/60R16
Vành mâm xe 6.5Jx16
Tạo salon miễn phí