Mô tả
Giá trên là giá công bố chưa bao gồm giảm giá, khuyến mãi.
* Hỗ trợ thủ tục vay vốn ngân hàng từ 70% - 80%, thời hạn vay 5-7 năm.
* Hỗ trợ thủ tục tham gia hợp tác xã, hợp thức hóa kinh doanh dịch vụ Taxi Uber, Grab.
* Xe có sẵn, giao xe nhanh chóng, thủ tục cực kì đơn giản.
* Xe được bảo hành 3 năm hoặc 100.00KM.
Các công nghệ và trang bị hiện đại được nâng cấp trên xe:
- Động cơ 1.5L với công suất lớn 112HP, nhưng tiêt kiếm nhiên liệu.
- Chìa khóa thông minh, có nút khởi động Start/Stop.
- Hệ thống kế nối SYNC của Microsoft, điều khiển bằng giọng nói.
- Hệ thống an toàn 7 túi khí.
- Tính năng ăn toàn ABS, EBD, ESP, HLA.
- Ghế bọc da pha nỉ cao cấp, sang trọng.
- Hộp số tự động tích hợp bán tự động 6 cấp.
- Cùng các trang bị khác vượt trội hơn các đối thủ cùng phân khúc.
Vui lòng liên hệ để có thông tin chi tiết và những ưu đãi tốt
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
544.000.000đ |
Hộp số |
Tự động |
| Tình trạng |
Mới |
Kiểu dẫn động |
FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe |
Nhập khẩu |
Nhiên liệu* |
Xăng |
| Dòng xe |
Sedan |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2017 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
5L/100km |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
4 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
4 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Không
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Có
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Có
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Có
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Có
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Không
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Có
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Không
|
Điều khiển hành trình |
Không
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Có
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Không
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Không
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Có
|
Khóa cửa tự động |
Có
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Có
|
Khóa động cơ |
Không
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Không
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Có
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Có
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Có
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Không
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Có
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Không
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Không
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Có
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Có
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Có
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Có
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Có
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Có
|
Vật liệu ghế
|
Nỉ |
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Có
|
Giá để cốc phía trước
|
Có
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Có
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Có
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Không
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Không
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Không
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
4320 x 1722 x 1489
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2489
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
|
| Kiểu động cơ |
Xăng 1.5L Duratec 16 Van
|
| Dung tích xylanh (cc) |
1498
|
| Tỷ số nén |
|
| Công suất cực đại(Hp) |
112/6300
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
140/4400
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
|
| Hộp số |
Tự động 6 cấp ly hợp kép
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
|
| Dung tích bình xăng |
43
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
Đĩa
|
| Phanh sau |
Tang trống
|
| Giảm xóc trước |
Macpherson với thanh cân bằng
|
| Giảm xóc sau |
Thanh xoắn
|
| Lốp xe |
195/55 R16
|
| Vành mâm xe |
Đúc hợp kim 16
|