| Thông số cơ bản | Thông số tuyền động | ||
|---|---|---|---|
| Giá bán | 270.000.000đ | Hộp số | Tự động |
| Tình trạng | Cũ | Kiểu dẫn động | FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe | Nhập khẩu | Nhiên liệu* | Dầu |
| Dòng xe | Truck/Pickup | Nhiêu liệu | |
| Năm sản xuất | 2006 | Mức tiêu thụ nhiên liệu | Đang cập nhật |
| Màu xe |           | Hệ thống nạp nhiêu liệu | Đang cập nhật |
| Màu nội thất |           | ||
| Số cửa | 2 | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
| Số km đã đi | 300000km | ||
| Túi khí an toàn | |||
|---|---|---|---|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn | Không | Túi khí an toàn ghế lái | Có |
| Túi khí cho hành khách phía trước | Có | Tùi khí cho hành khách phái sau | Không |
| Túi khí hai bên hàng ghế | Không | Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau | Không |
| Phanh và điều khiển | |||
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) | Không | Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) | Có | Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) | Có | Điều khiển hành trình | Không |
| Cảm biến lùi phía sau | Không | Cảm biến va chạm góc phía trước | Không |
| Hệ thống kiểm soát trượt | Không | ||
| Khóa chống trộm | |||
| Chốt cửa an toàn | Có | Khóa cửa tự động | Có |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Không | Khóa động cơ | Không |
| Hệ thống báo trộm ngoại vi | Không | ||
| Thông số khác | |||
| Đèn sương mù | Có | Đèn cảnh báo thất dây an toàn | Không |
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Không | ||
| Thiết bị tiện nghi | |||
|---|---|---|---|
| Thiết bị định vị | Không | Cửa kính diều khiển điện | Có |
| Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ | Không | Hệ thống điều hòa khí | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có | Dàn CD | Có |
| Hệ thống loa | Có | Táy lái điều chỉnh 4 hướng | Có |
| Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử | Có | Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng | Có |
| Điều khiển audio tích hợp trên tay lái | Có | Ghế lái điều chỉnh | Có |
| Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước | Không | Ghế sau gập được kiểu 60/40 | Có |
| Mặt đệm ngồi phía sau gập được | Có | Vật liệu ghế | nỉ |
| Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế | Không | Giá để cốc phía trước | Không |
| Giá để đồ trên cao | Có | Đèn chiếu sáng trên trần phía trước | Có |
| Cảm biến gạt mưa | Có | Đèn pha tự động bật khi trời tối | Có |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | Không | ||
| Kích thước – trọng lượng | |||
|---|---|---|---|
| Dài x rộng x cao (mm) | 5351 x 1850 x 1821 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3220 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) | 1560/1560 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6350 | ||
| Trọng lượng không tải (kg) | 2029 | ||
| Động cơ | |||
| Loại động cơ | 2.2L | ||
| Kiểu động cơ | TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp | ||
| Dung tích xylanh (cc) | 2198 | ||
| Tỷ số nén | |||
| Công suất cực đại(Hp) | 375 / 1500-2500 | ||
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 148 / 3700 | ||
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) | |||
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | |||
| Hộp số | Số tự động 6 cấp | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) | |||
| Dung tích bình xăng | 80 lít | ||
| Dung tích nhớt máy | |||
| Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp | |||
| Phanh trước | phanh đĩa | ||
| Phanh sau | phanh đĩa | ||
| Giảm xóc trước | Loại nhíp với ống giảm chấn | ||
| Giảm xóc sau | Hệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấn | ||
| Lốp xe | 255/70R16 | ||
| Vành mâm xe | Vành hợp kim nhôm đúc | ||