Mô tả

Carnival 2023 bản full Dầu 6 ghế thương gia
Odo: 50k km | Bảo dưỡng hãng
Lên bầu hơi phuộc sau (60 củ)
Xe cty đi nội thành, xe zin nguyên bản

? Ra đi giá: 1 tỷ 70tr TL chính chủ
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 1.070.000.000đ Hộp số Tự động
Tình trạng Cũ Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Trong nước Nhiên liệu* Dầu
Dòng xe SUV Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2023 Mức tiêu thụ nhiên liệu 7L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Dầu
Màu nội thất          
Số cửa 5
Số chỗ ngồi 7
Số km đã đi 50000km
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Có Túi khí an toàn ghế lái Có
Túi khí cho hành khách phía trước Có Tùi khí cho hành khách phái sau Có
Túi khí hai bên hàng ghế Có Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Có
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Có Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Có Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Có Điều khiển hành trình Có
Cảm biến lùi phía sau Có Cảm biến va chạm góc phía trước Có
Hệ thống kiểm soát trượt Có
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Có Khóa cửa tự động Có
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Có Khóa động cơ Có
Hệ thống báo trộm ngoại vi Có
Thông số khác
Đèn sương mù Có Đèn cảnh báo thất dây an toàn Có
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao Có
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Có Cửa kính diều khiển điện Có
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Có Hệ thống điều hòa khí Có
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có Dàn CD Có
Hệ thống loa Có Táy lái điều chỉnh 4 hướng Có
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Có Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng Có
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Có Ghế lái điều chỉnh Có
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Có Ghế sau gập được kiểu 60/40 Có
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Có Vật liệu ghế
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Có Giá để cốc phía trước Có
Giá để đồ trên cao Có Đèn chiếu sáng trên trần phía trước Có
Cảm biến gạt mưa Có Đèn pha tự động bật khi trời tối Có
Gương chiếu hậu chống chói tự động Không
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 5.155 x 1.995 x 1.775
Chiều dài cơ sở (mm) 3.090
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
Trọng lượng không tải (kg) 2.027
Động cơ
Loại động cơ Smartstream 2.2 diesel
Kiểu động cơ Diesel 2.2 lít, tăng áp
Dung tích xylanh (cc) 2.151
Tỷ số nén 16:1
Công suất cực đại(Hp) 199/3.800
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 440/1.750-2.750
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Hộp số 8AT
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)
Dung tích bình xăng
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Giảm xóc trước MacPherson
Giảm xóc sau Độc lập
Lốp xe 235/55R19
Vành mâm xe 19 inch
Tạo salon miễn phí
Chat với bộ phận hỗ trợ khách hàng