| Thông số cơ bản | Thông số tuyền động | ||
|---|---|---|---|
| Giá bán | 2.650.000.000đ | Hộp số | Số tay |
| Tình trạng | Cũ | Kiểu dẫn động | FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe | Nhập khẩu | Nhiên liệu* | Xăng |
| Dòng xe | SUV | Nhiêu liệu | |
| Năm sản xuất | 2011 | Mức tiêu thụ nhiên liệu | Đang cập nhật |
| Màu xe |           | Hệ thống nạp nhiêu liệu | Đang cập nhật |
| Màu nội thất |           | ||
| Số cửa | 4 | ||
| Số chỗ ngồi | 7 | ||
| Số km đã đi | 50000km | ||
| Túi khí an toàn | |||
|---|---|---|---|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn | Không | Túi khí an toàn ghế lái | Có |
| Túi khí cho hành khách phía trước | Có | Tùi khí cho hành khách phái sau | Có |
| Túi khí hai bên hàng ghế | Có | Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau | Có |
| Phanh và điều khiển | |||
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) | Có | Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) | Có | Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) | Không | Điều khiển hành trình | Không |
| Cảm biến lùi phía sau | Không | Cảm biến va chạm góc phía trước | Không |
| Hệ thống kiểm soát trượt | Không | ||
| Khóa chống trộm | |||
| Chốt cửa an toàn | Có | Khóa cửa tự động | Có |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | Khóa động cơ | Không |
| Hệ thống báo trộm ngoại vi | Không | ||
| Thông số khác | |||
| Đèn sương mù | Có | Đèn cảnh báo thất dây an toàn | Có |
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có | ||
| Thiết bị tiện nghi | |||
|---|---|---|---|
| Thiết bị định vị | Không | Cửa kính diều khiển điện | Có |
| Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ | Có | Hệ thống điều hòa khí | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Không | Dàn CD | Có |
| Hệ thống loa | Có | Táy lái điều chỉnh 4 hướng | Có |
| Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử | Có | Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng | Không |
| Điều khiển audio tích hợp trên tay lái | Có | Ghế lái điều chỉnh | Có |
| Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước | Có | Ghế sau gập được kiểu 60/40 | Không |
| Mặt đệm ngồi phía sau gập được | Có | Vật liệu ghế | |
| Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế | Không | Giá để cốc phía trước | Có |
| Giá để đồ trên cao | Có | Đèn chiếu sáng trên trần phía trước | Có |
| Cảm biến gạt mưa | Có | Đèn pha tự động bật khi trời tối | Có |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | Không | ||
| Kích thước – trọng lượng | |||
|---|---|---|---|
| Dài x rộng x cao (mm) | 4805/1885/1885 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2790 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | |||
| Trọng lượng không tải (kg) | 2790 | ||
| Động cơ | |||
| Loại động cơ | 4.6 lít | ||
| Kiểu động cơ | V8 | ||
| Dung tích xylanh (cc) | |||
| Tỷ số nén | 10.2:1 | ||
| Công suất cực đại(Hp) | 301 hp @ 5,500 RPM | ||
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 329 lb-ft @ 3,500 RPM | ||
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) | |||
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | |||
| Hộp số | 6 số tự động | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) | 7.8 | ||
| Dung tích bình xăng | 87 | ||
| Dung tích nhớt máy | |||
| Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp | |||
| Phanh trước | Phanh đĩa kích thước 13.3 inch | ||
| Phanh sau | Phanh đĩa kích thước 12.3 inch | ||
| Giảm xóc trước | Độc lập thanh đòn đôi với lò xo cuộn, giảm chấn thủy lực với thanh cân bằng ổn định | ||
| Giảm xóc sau | Liên kết 4 với lò xo cuộn, giảm chấn thủy lực với thanh cân bằng ổn định | ||
| Lốp xe | 265/60R18 | ||
| Vành mâm xe | Vành mâm đúc hợp kim kích thước 18inch | ||