Mô tả
❀Lexus LX570 Super Sport MBS – Xế Sang Nhật Bản ❀
⌛ 04 Chỗ Ngồi
⌛ Mới 100%, Model 2021, nhập khẩu TRUNG ĐÔNG
⌛ Kích thước: 5.080 x 1.980 x 1.865
⌛ Động cơ: XĂNG, 5.7 V8, DOHC Dual VVTi, Công suất 362 mã lực
⌛ HỆ THỐNG TREO TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG (AVS) cho khả năng vận hành cực êm ái. Xe có chức năng tự động nâng hạ gầm xe
⌛ Số Tự Động 8 cấp, dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD
⌛ Hệ thống an toàn 10 Túi khí, Camera 360…
⌛ Kính chiếu hậu ngoài xe:
• Chỉnh điện, gập/mở điện, sấy kính, cảnh báo điểm mù, đèn báo rẽ, tự động điều chỉnh ánh sáng, tích hợp Camera 360, nhớ vị trí
⌛ Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, chức năng sưởi, làm mát, massage
⌛Hệ thống âm thanh Mark Levinson, 19 Loa
⌛ Khoang hành lý phía sau:
• Nút gập/mở cho cả hàng ghế thứ 2
• 344 lit. Khi gập hết cả hàng ghế sau thì dung tích khoang hành lý 2.074 lit
⌛ Điều hòa nhiệt độ tự động, 4 vùng khí hậu
⌛ Cửa sổ trời Panorama
⌛ Cửa hít tự động
⌛ Nút Star/Stop Engine
• Chức năng tự động ngắt động cơ khi xe tạm dừng
• Chức năng khởi động động cơ xe từ xa
⌛ Sạc không dây
⌛ vận hành với 05 chế độ lái: Eco, Comfort, Normal, Sport S/S+ và Customize, cùng các nút gài cầu và khóa vi-sai
★ Hàng loạt các công nghệ về tiện nghi, an toàn hàng đầu thế giới…★
✍ MÀU XE: Trắng, Bạc, Đen, Xanh
✍ Có xe giao ngay (Trắng, Đen, Xanh)
✍ Gía: 9,999 tỷ (giá xe có thể thay đổi tuỳ thuộc vào từng thời điểm của nhà sản xuất)
✍ Giao xe toàn quốc
Xem chi tiết tại đây:
☎️ 0903 122 875
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
9.999.000.000đ |
Hộp số |
Tự động |
| Tình trạng |
Mới |
Kiểu dẫn động |
4WD: Dẫn động 4 bánh |
| Xuất xứ xe |
Nhập khẩu |
Nhiên liệu* |
Xăng |
| Dòng xe |
SUV |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2021 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
13L/100km |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
4 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
8 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Có
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Có
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Có
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Có
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Có
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Có
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Có
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Có
|
Điều khiển hành trình |
Có
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Có
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Có
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Có
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Có
|
Khóa cửa tự động |
Có
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Có
|
Khóa động cơ |
Có
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Có
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Có
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Có
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Có
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Có
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Có
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Có
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Có
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Có
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Có
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Có
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Có
|
Vật liệu ghế
|
|
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Có
|
Giá để cốc phía trước
|
Có
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Có
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Có
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Có
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Có
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
5080 x 1980 x 1865
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2850
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
2750
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
5.7L V8 32 van
|
| Kiểu động cơ |
8 xy lanh, trục cam kép, VVT-I kép
|
| Dung tích xylanh (cc) |
5663
|
| Tỷ số nén |
|
| Công suất cực đại(Hp) |
367 hp / 5,600 rpm
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
530 Nm / 3,200 rpm
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
|
| Hộp số |
Tự động 8 cấp
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
7.7
|
| Dung tích bình xăng |
93
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
Phanh đĩa có thông gió
|
| Phanh sau |
Phanh đĩa có thông gió
|
| Giảm xóc trước |
Tay đòn kép với thanh cân bằng
|
| Giảm xóc sau |
Kiểu liên kết 4 thanh với lò xo xoắn
|
| Lốp xe |
275/R21
|
| Vành mâm xe |
Vành hợp kim
|