Mô tả

Em bán chiếc Lexus RX350 Xuất Mỹ sản xuất năm 2009 đăng ký 2011 xe đẹp có loa markleviso, màn hình gối đầu sau xịn, cho mang xe check hãng ký trước khi lấy
Anh chị quan tâm hãy gọi cho em Đình 0904927272
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 775đ Hộp số Tự động
Tình trạng Kiểu dẫn động 4WD: Dẫn động 4 bánh
Xuất xứ xe Nhập khẩu Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe SUV Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2009 Mức tiêu thụ nhiên liệu 9L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 5
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi 80000km
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau Không
Túi khí hai bên hàng ghế Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Điều khiển hành trình
Cảm biến lùi phía sau Cảm biến va chạm góc phía trước
Hệ thống kiểm soát trượt
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ
Hệ thống báo trộm ngoại vi
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Vật liệu ghế Bọc da cao cấp semi-aniline
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Đèn pha tự động bật khi trời tối
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 4.890 x 1.895 x 1.690
Chiều dài cơ sở (mm) 2.790
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 2.020
Động cơ
Loại động cơ Xăng
Kiểu động cơ V6
Dung tích xylanh (cc) 3456
Tỷ số nén 11.8
Công suất cực đại(Hp) 295
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 370
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Hộp số Hộp số tự động 8 cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 9,5
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) 7.9
Dung tích bình xăng 72
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước Phanh đĩa thông gió 328mm
Phanh sau Phanh đĩa thông gió 338mm
Giảm xóc trước Hệ thống treo Macpherson
Giảm xóc sau Tay đòn kép
Lốp xe Lốp dự phòng tiêu chuẩn
Vành mâm xe Vành hợp kim 235 / 55 R20
Tạo salon miễn phí