Mô tả
Mua bán xe Mazda CX-8 chính hãng giá tốt nhất Hà Nội.
Hỗ trợ lái thử, xem xe tại nhà.
Mazda CX-8 - Ưu đãi lên đến 150 triệu +.
Đặc biệt ưu đãi và quà tặng cực lớn:
- Tặng gói ưu đãi 80 triệu tiền mặt.
- Tặng gói nâng cấp trị giá 70 triệu:
+ Ghế điện.
+ Cốp điện.
+ Bệ bước chân + Ti thủy lực chống nắp capo.
- Dán Flim cách nhiệt Llumar chính hãng (BH 5 năm).
- Liên hệ trực tiếp để được tư vấn và báo giá tốt cùng những ưu đãi tốt hơn nữa khi liên hệ trực tiếp.
- Bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km trên toàn quốc.
Bảng giá xe tháng 5:
- CX-8 Deluxe: 919.000.000.
- CX-8 Luxury: 1.029.000.000.
- CX-8 Premium 2WD: 1.134.000.000.
- CX-8 Premium AWD: 1.244.000.000.
(*) Áp dụng tùy phiên bản.
- Chỉ cần trả trước 20% giá trị xe, không cần chứng minh thu nhập.
Vay tối đa 7-8 năm thủ tục đơn giản.
- Hỗ trợ vay trả góp tối đa không cần chứng minh thu nhập.
- Xử lý được cả khách hàng có lịch sử nợ xấu!
- Giải quyết hồ sơ vay nhanh trong 24h Làm việc.
- Lái thử xe, có xe ngay, giao xe tại nhà.
*Lưu ý: Chính sách bán hàng có thể thay đổi, quý khách liên hệ hotline để nhận ưu đãi tại từng thời điểm.
Xe đang có sẵn ở Showroom chính hãng Mazda Giải Phóng kính mời quý khách qua showroom xem xe và lái thử.
Hotline: 0906681294
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
919.000.000đ |
Hộp số |
Số tay |
| Tình trạng |
Mới |
Kiểu dẫn động |
FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe |
Chưa xác định |
Nhiên liệu* |
Xăng |
| Dòng xe |
SUV |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2021 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
Đang cập nhật |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Xăng |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
4 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
7 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Có
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Có
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Có
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Có
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Có
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Có
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Có
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Có
|
Điều khiển hành trình |
Có
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Có
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Có
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Có
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Có
|
Khóa cửa tự động |
Có
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Có
|
Khóa động cơ |
Có
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Có
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Có
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Có
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Có
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Có
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Có
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Có
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Có
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Có
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Có
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Có
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Có
|
Vật liệu ghế
|
|
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Có
|
Giá để cốc phía trước
|
Có
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Có
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Có
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Có
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Có
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
4900 x 1840 x 1730 mm
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2930 mm
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5.8 m
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
1770
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
Skyactiv-G (Máy xăng, không có máy dầu)
|
| Kiểu động cơ |
|
| Dung tích xylanh (cc) |
|
| Tỷ số nén |
|
| Công suất cực đại(Hp) |
188 mã lực tại vòng tua 6000 vòng/phút
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
252 Nm tại vòng tua 4000 vòng/phút
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
|
| Hộp số |
Tự động 6 cấp
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
|
| Dung tích bình xăng |
72L
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
đĩa
|
| Phanh sau |
đĩa
|
| Giảm xóc trước |
Mc Pherson
|
| Giảm xóc sau |
Liên kết đa điểm
|
| Lốp xe |
225/55R19
|
| Vành mâm xe |
19
|