Mô tả
*** THÔNG SỐ KỸ THUẬT :
D x R x C 4684 x 1810 x 1442 ( mm )
Chiều dài cơ sở 2840 ( mm ) .
Động cơ I4
Dung tích công tác 1991 ( cc )
Công suất cực đại 184 mã lực tại 5500 vòng/phút .
Moment xoắn cực đại 300 Nm tại 1200 – 4000 vòng/phút .
Hộp số Tự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Dẫn động Cầu sau
Tăng tốc 7,3 s ( 0-100 km/h)
Vận tốc tối đa 235 ( km/h )
Tiêu thụ nhiên liệu trung bình 5,9 lít / 100 km .
Dung tích bình nhiên liệu/Dự trữ 66/7 lít
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
1.479.000.000đ |
Hộp số |
Tự động |
| Tình trạng |
Mới |
Kiểu dẫn động |
FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe |
Nhập khẩu |
Nhiên liệu* |
Xăng |
| Dòng xe |
Sedan |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2016 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
Đang cập nhật |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
4 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
4 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Không
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Có
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Có
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Có
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Có
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Có
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Có
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Có
|
Điều khiển hành trình |
Không
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Không
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Có
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Có
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Không
|
Khóa cửa tự động |
Không
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Không
|
Khóa động cơ |
Không
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Không
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Không
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Không
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Có
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Không
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Không
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Có
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Có
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Có
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Có
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Có
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Không
|
Vật liệu ghế
|
|
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Không
|
Giá để cốc phía trước
|
Có
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Không
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Có
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Có
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Có
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
4.581/2.202/1.447
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
1.505
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
L4
|
| Kiểu động cơ |
4 xi lanh
|
| Dung tích xylanh (cc) |
|
| Tỷ số nén |
8,5:1
|
| Công suất cực đại(Hp) |
135 [184] tại 5250
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
270 tại 1800–4600
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
|
| Hộp số |
Hộp số tự động 5 cấp
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
232
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
8,2
|
| Dung tích bình xăng |
59
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
phanh đĩa
|
| Phanh sau |
phanh đĩa
|
| Giảm xóc trước |
|
| Giảm xóc sau |
|
| Lốp xe |
225/ 45 R 17 7.5J/225/ 45 R 17 7.5J
|
| Vành mâm xe |
Mâm hợp kim 12 chấu 17-inch
|