Mô tả

Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 490,000,000đ Hộp số Số tay
Tình trạng Chưa xác định Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Trong nước Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Sedan Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2019 Mức tiêu thụ nhiên liệu 6L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi Chưa xác địnhkm
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau Không
Túi khí hai bên hàng ghế Không Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Không
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Không Điều khiển hành trình Không
Cảm biến lùi phía sau Không Cảm biến va chạm góc phía trước Không
Hệ thống kiểm soát trượt
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động Không
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ
Hệ thống báo trộm ngoại vi
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Không Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng Không
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Vật liệu ghế Nỉ cao cấp
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Không Đèn pha tự động bật khi trời tối Không
Gương chiếu hậu chống chói tự động Không
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 4410x1700x1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) 1475/1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,1
Trọng lượng không tải (kg) 1068
Động cơ
Loại động cơ 4 xy lanh thẳng hàng,16 van DOHC, Dual VVT - i
Kiểu động cơ I4
Dung tích xylanh (cc) 1299
Tỷ số nén
Công suất cực đại(Hp) 107
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 141
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Hộp số Số sàn 5 cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 180
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)
Dung tích bình xăng 42L
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Giảm xóc trước Độc lập McPherson
Giảm xóc sau Dầm xoắn
Lốp xe 185/60R15
Vành mâm xe Mâm đúc

Cùng dòng xe

Bán ôtô Toyota Vios G

Mã tin: 200543945
Toyota Vios G
Xe mới 2020
570,000,000đ Quảng Ninh
LÊ MAI
Cập nhật   1 năm trước

Bán ôtô Toyota Camry LE 2010

Mã tin: 191243693
Toyota Camry LE
Xe mới 2009
630,000,000đ Quảng Ninh
Khanhvu
Cập nhật   1 năm trước

Bán ôtô Toyota Vios E

Mã tin: 190843406
Toyota Vios E
Xe mới 2019
490đ Quảng Ninh
Lê Mai
Cập nhật   1 năm trước

Bán ôtô Toyota Vios E 1.5E (MT)

Mã tin: 190843400
Toyota Vios 1.5E (MT)
490,000,000đ Quảng Ninh
Lê Mai
Cập nhật   1 năm trước

Bán Xe HonDa_Civic_1990

Mã tin: 813
710
Xe cũ
Km đã đi: 2000 Km
123,000,000đ
Cập nhật   5 năm trước
Tạo salon miễn phí