Mô tả
Bán xe Ford Laser 1.6 - Đời 2001– Màu ghi - Xe đẹp. Số sàn, Phanh ABS - Túi khí - la răng đúc Không đâm đụng, ngập nước, xe đi rất giữ gìn - Đăng ký tư nhân. Giá: 300tr (có thương lượng)
LH: 0986 288989 (Mr. Trường)
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
0 |
Hộp số |
Số tay |
| Tình trạng |
Cũ |
Kiểu dẫn động |
FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe |
Chưa xác định |
Nhiên liệu* |
Xăng |
| Dòng xe |
Other |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2001 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
Đang cập nhật |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
2 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
3 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Không
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Không
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Không
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Không
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Không
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Không
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Có
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Có
|
Điều khiển hành trình |
Không
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Có
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Có
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Có
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Không
|
Khóa cửa tự động |
Không
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Không
|
Khóa động cơ |
Không
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Không
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Không
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Không
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Không
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Không
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Không
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Không
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Không
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Không
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Không
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Không
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Không
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Không
|
Vật liệu ghế
|
|
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Không
|
Giá để cốc phía trước
|
Không
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Không
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Có
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Có
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Không
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
5.885/1.870/2.055
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
6,6
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
2.050
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
4D34-2AT5 Diesle (EURO II)
|
| Kiểu động cơ |
4 xi-lanh thẳng hàng - Tăng áp
|
| Dung tích xylanh (cc) |
3.908
|
| Tỷ số nén |
|
| Công suất cực đại(Hp) |
110/2.900
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
28/1.600
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
|
| Hộp số |
5 số tiến và 1 số lùi
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
101
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
|
| Dung tích bình xăng |
100
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
|
| Phanh sau |
|
| Giảm xóc trước |
|
| Giảm xóc sau |
|
| Lốp xe |
7.50-16-14PR
|
| Vành mâm xe |
|