Mô tả
Cần bán Ford Ranger đời 2015, màu đen.
Thông số kỹ thuật Ford Ranger XL 4X4 MT.
Động cơ.
- Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab.
- Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi.
- Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2198.
- Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 86 x 94,6.
- Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 125 (92 KW) / 3700.
- Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 320 / 1600-1700.
- Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4.
- Hệ thống truyền động / Power train Hai cầu chủ động / 4x4.
- Gài cầu điện / Shift - on - fly Có / with.
- Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Không / without.
Kích thước và trọng lượng.
- Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5280 x 1860 x 1830.
- Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) 1560.
- Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) 1560.
- Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 200.
- Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220.
- Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350.
- Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3200.
- Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 2003.
- Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) 872.
- Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) 1500 x 1560 / 1150 x 510.
- Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters.
Hệ thống treo.
- Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers.
- Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers.
Hộp số.
- Hộp số / Transmission số tay 6 cấp / 6 speeds AT.
- Ly hợp / Cluth đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring.
Hệ thống điện.
- Ổ nguồn 230V/ 230V outlet Không / Without.
Hệ thống âm thanh.
- Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Không / Without.
- Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC AM/FM, 4 loa (speakers).
- Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display Không / Without.
- Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Không / Without.
TRang thiết bị an toàn.
- Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags.
- Túi khí bên/ Side Airbags Không / Without.
- Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags Không / Without.
- Camera lùi / Rear View Camera Không / Without.
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor Không / Without.
- Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có / With.
- Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Không / Without.
- Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) Không / Witho.