Mô tả
--> Suzuki Vitara 2017 nhập khẩu nguyên chiếc từ Châu Âu
*** Kiểu dáng thể thao đa dụng (SUV) 05 chỗ, 05 cửa
- Tiêu hao nhiên liệu 6.8L/100Km
- Kiểu động cơ: 1.6L - I4, 16 valve
- Hộp số: Tự động 6 cấp (AT), lẩy số trên vô lăng
- Kiểu dẫn động: 01 cầu ( Cầu trước )
- Kích thước XE (mm): 4175 x 1775 x 1610
- Lốp, vành mâm xe : 215/55R17 Mâm hộp kim :
- Điều hòa tự động 2 chiều, ghế da cao cấp
- Khởi động bằng chìa khóa thông minh Star/Stop
- Cửa sổ trời Panorama,
- Đèn cảm biến ánh sáng(Auto), gạt mưa Auto
- Kết nối điện thoại,USB,Bluetooth
- Điều khiển hành trình, giới hạn tốc độ
- Gương chiếu hậu chỉnh điện & gập điện
- An Toàn : ABS, EBD, BA,ESP, 4 thắng đĩa
- 06 túi khí : phía trước, bên hông xe
- 03 Màu: Trắng, Đen, Xanh
*** HỖ TRỢ DỊCH VỤ:
- Nhận giao xe tận nơi theo yêu cầu của Khách hàng.
- Có hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe - hồ sơ Nhanh.
- Hỗ trợ trước bạ - ra biển số - Đăng kiểm thời gian Nhanh nhất.
- Hệ thống các trung tâm bảo hành và bảo dưỡng của Vietnam Suzuki trên toàn quốc.
☎ VUI LÒNG LIÊN HỆ NGAY – ĐỂ NHẬN GIÁ ƯU ĐÃI.
Gọi : 0918 772 398 - THANH
CÔNG TY CP SUZUKI SÀI GÒN NGÔI SAO
510 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức TP.HCM
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
0 |
Hộp số |
Tự động |
| Tình trạng |
Mới |
Kiểu dẫn động |
FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe |
Nhập khẩu |
Nhiên liệu* |
Xăng |
| Dòng xe |
SUV |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2017 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
6L/100km |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
4 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
5 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Không
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Có
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Có
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Có
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Có
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Có
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Có
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Không
|
Điều khiển hành trình |
Không
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Không
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Không
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Không
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Không
|
Khóa cửa tự động |
Không
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Không
|
Khóa động cơ |
Không
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Không
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Không
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Không
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Không
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Không
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Không
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Không
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Không
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Không
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Có
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Không
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Không
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Không
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Không
|
Vật liệu ghế
|
|
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Không
|
Giá để cốc phía trước
|
Có
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Không
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Không
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Không
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Không
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Không
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
4,175 x 1,775 x 1,610
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2,500
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
1,540/1,570
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
5,2
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5.5
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
1,180
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
2.0L
|
| Kiểu động cơ |
M16A
|
| Dung tích xylanh (cc) |
1,586
|
| Tỷ số nén |
11,0
|
| Công suất cực đại(Hp) |
86/6,000
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
151/4,400
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun xăng đa điểm
|
| Hộp số |
6AT
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
180
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
12,5
|
| Dung tích bình xăng |
47
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
Đĩa thông gió
|
| Phanh sau |
Đĩa
|
| Giảm xóc trước |
MacPherson với lò xo cuộn
|
| Giảm xóc sau |
Thanh xoắn với lò xo cuộn
|
| Lốp xe |
215/55R17
|
| Vành mâm xe |
Mâm hợp kim
|