Liên hệ
Nguyễn Ngọc Thiện
chuyennhaninhbinh@gmail.com
185 đường Tràng An 2, Tân Thành, TP Ninh Bình, Tân Thành, Ninh Bình, , , Ninh Bình
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 345,000,000đ Hộp số Số tay
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Chưa xác định Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Hatchback Nhiêu liệu
Năm sản xuất Chưa xác định Mức tiêu thụ nhiên liệu 20L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 4
Số km đã đi 0km
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Không Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau Không
Túi khí hai bên hàng ghế Không Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Không
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Không Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Không Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Không Điều khiển hành trình Không
Cảm biến lùi phía sau Không Cảm biến va chạm góc phía trước Không
Hệ thống kiểm soát trượt Không
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ Không
Hệ thống báo trộm ngoại vi Không
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị định vị Không Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Không Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40 Không
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Không Vật liệu ghế
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Đèn pha tự động bật khi trời tối Không
Gương chiếu hậu chống chói tự động Không
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm)   3.495 x 1.550 x 1.500 Chiều dài cơ sở (mm)   2.380
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)   Chiều rộng cơ sở sau (mm)  
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)   4,500 Trọng lượng không tải (kg)   760
Động cơ
Loại động cơ   0.8L Kiểu động cơ  
Dung tích xylanh (cc)   814 Tỷ số nén  
Công suất cực đại(Hp)   56/5500 Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)   76/4000
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)   Hệ thống cung cấp nhiên liệu  
Hộp số   Hộp số sàn 5 cấp Tốc độ tối đa (km/h)   140
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)   16.0 Dung tích bình xăng   32
Dung tích nhớt máy  
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước   Đĩa Phanh sau   Tang trống
Giảm xóc trước   Độc lập kiểu McPherson Giảm xóc sau   Thanh xoắn Tăng tốc(sec)
Lốp xe   155/70R13 Vành mâm xe  
Thông tin thành viên
Cùng dòng xe
Tạo salon miễn phí Mua bán xe miễn phí