Mô tả

Lexus LS500H Sản Xuất 2025 Mới 99.9999%
=> Xe đi có 700Km
=> Còn nguyên bản hành chính hãng tới 2030
Gía tiết kiệm rất nhiều so với mua mới ah
Đ?̀? ???́? ??̛́? ?? Đình : 0913727786
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 7.990đ Hộp số Tự động
Tình trạng Kiểu dẫn động RWD: Dẫn động cầu sau
Xuất xứ xe Nhập khẩu Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Sedan Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2025 Mức tiêu thụ nhiên liệu 7L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu xăng
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 4
Số km đã đi 680km
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau
Túi khí hai bên hàng ghế Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Điều khiển hành trình
Cảm biến lùi phía sau Cảm biến va chạm góc phía trước
Hệ thống kiểm soát trượt
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ
Hệ thống báo trộm ngoại vi
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Vật liệu ghế
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Đèn pha tự động bật khi trời tối
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 5235 x 1900 x 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 3125
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) 1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1635
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
Trọng lượng không tải (kg) 2295
Động cơ
Loại động cơ V6 3.5L và 2 mô tơ điện
Kiểu động cơ 8GR-FXS
Dung tích xylanh (cc) 3456
Tỷ số nén
Công suất cực đại(Hp) 354
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 350
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu xăng
Hộp số tự động 10 cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 250
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) 5.4
Dung tích bình xăng 82
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước
Phanh sau
Giảm xóc trước
Giảm xóc sau
Lốp xe 245/45R20
Vành mâm xe
Tạo salon miễn phí
Chat với bộ phận hỗ trợ khách hàng