Mô tả

Kích thước: D x R x C: 3.885 x 1.695 x 1.475 (mm)
Động cơ: xăng, 1.5L, công suất 102 Hp, momen xoắn 135Nm
Đèn Led chạy ban ngày, đèn pha Halogen, đèn phanh trên cao
Âm thanh: Radio, DVD, 4loa, cổng cắm AUX
Màn hình DVD tích hợp định vị toàn cầu GPS, Bluetooth, kết nối USB/Ipod
Giá bán:
Mazda2 S AT: 577.000.000đ - TẶNG 1 NĂM BẢO HIỂM VẬT CHẤT
TẶNG DVD TÍCH HỢP GPS, ĐÈN LED, CAMERA LÙI, TÚI CỨU HỘ
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 577.000.000đ Hộp số Tự động
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Chưa xác định Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Hatchback Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2014 Mức tiêu thụ nhiên liệu Đang cập nhật
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi Chưa xác địnhkm
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Không Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau Không
Túi khí hai bên hàng ghế Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Không
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Không Điều khiển hành trình Không
Cảm biến lùi phía sau Cảm biến va chạm góc phía trước Không
Hệ thống kiểm soát trượt
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ Không
Hệ thống báo trộm ngoại vi Không
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao Không
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Không Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Không Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Không Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng Không
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Không Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Không Vật liệu ghế Da
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước Không
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Đèn pha tự động bật khi trời tối
Gương chiếu hậu chống chói tự động Không
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 4.320 x 1.695 x 1.470
Chiều dài cơ sở (mm) 2.570
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7
Trọng lượng không tải (kg) 1.060
Động cơ
Loại động cơ 1,5 lít
Kiểu động cơ 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xylanh (cc) 1.499
Tỷ số nén 10.0:1
Công suất cực đại(Hp) 109/6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 141/4000
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử điều khiển multiport
Hộp số Tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)
Dung tích bình xăng 44 lit
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước phanh đĩa
Phanh sau phanh trống
Giảm xóc trước Kiểu McPherson
Giảm xóc sau Trục xoắn
Lốp xe 185/55 R15 82V
Vành mâm xe Vành mâm đúc hợp kim kích thước 15inch
Tạo salon miễn phí