Liên hệ
mazda thai nguyen
KQH dân cư số 3+4, đường Phan Đình Phùng, , , Thái Nguyên
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 810,000,000đ Hộp số Tự động
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động 4WD: Dẫn động 4 bánh
Xuất xứ xe Chưa xác định Nhiên liệu* Dầu
Dòng xe Truck/Pickup Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2014 Mức tiêu thụ nhiên liệu 9L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi 0km
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau
Túi khí hai bên hàng ghế Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Không
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Không Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Không Điều khiển hành trình Không
Cảm biến lùi phía sau Cảm biến va chạm góc phía trước Không
Hệ thống kiểm soát trượt Không
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ Không
Hệ thống báo trộm ngoại vi Không
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị định vị Không Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Không Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Vật liệu ghế Nỉ (Fabric)
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Đèn pha tự động bật khi trời tối
Gương chiếu hậu chống chói tự động Không
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm)   5365 x 1850 x 1821 Chiều dài cơ sở (mm)   3220
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)   Chiều rộng cơ sở sau (mm)  
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)   6,2 Trọng lượng không tải (kg)   2120
Động cơ
Loại động cơ   Diesel tăng áp, I5 Kiểu động cơ  
Dung tích xylanh (cc)   3198 Tỷ số nén  
Công suất cực đại(Hp)   148Hp/3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)   375Nm/1500-2500rpm
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)   Hệ thống cung cấp nhiên liệu  
Hộp số   Tự động 6 cấp Tốc độ tối đa (km/h)  
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)   Dung tích bình xăng   80
Dung tích nhớt máy  
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước   Đĩa Phanh sau   Tang trống
Giảm xóc trước   Độc lập, thanh giằng đôi với lò xo xoắn Giảm xóc sau   Nhíp lá
Lốp xe   265/65R17 Vành mâm xe   Mâm đúc hợp kim nhôm
Thông tin thành viên
Cùng dòng xe
Tạo salon miễn phí Mua bán xe miễn phí