Mô tả

Nổi bật
Mitsubishi Attrage dòng xe toàn cầu với thiết kế hiện đại, nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.
Thiết kế lôi cuốn, khoang nội thất rộng rãi và nhiều tiện nghi.
Xe mang đến cho người sử dụng những phẩm chất tuyệt vời của một dòng xe Nhật, tính năng an toàn cao, vận hành bền bỉ, siêu tiết kiệm nhiên liệu (4.7l/100km).
Thông số kỹ thuật
Kích thước tổng thể (DxRxC) 4.245 x 1.670 x 1.515 mm
Chiều dài cơ sở 2.550 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 4.8 m
Khoảng sáng gầm xe 170 mm
Trọng lượng không tải 875 kg
Tổng trọng lượng 1.305 Kg
Loạ
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 498.000.000đ Hộp số Số tay
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Chưa xác định Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Sedan Nhiêu liệu
Năm sản xuất Chưa xác định Mức tiêu thụ nhiên liệu 5L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi Chưa xác địnhkm
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Không Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau Không
Túi khí hai bên hàng ghế Không Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Không
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Không Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Không Điều khiển hành trình Không
Cảm biến lùi phía sau Không Cảm biến va chạm góc phía trước Không
Hệ thống kiểm soát trượt Không
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ Không
Hệ thống báo trộm ngoại vi Không
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng Không
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Không Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Vật liệu ghế
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Không Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Đèn pha tự động bật khi trời tối Không
Gương chiếu hậu chống chói tự động Không
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 4.245 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm) 2.550
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) 1.445/1.430
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,8
Trọng lượng không tải (kg) 875
Động cơ
Loại động cơ 3A92 DOHC MIVEC (3 xylanh)
Kiểu động cơ
Dung tích xylanh (cc) 1.193
Tỷ số nén
Công suất cực đại(Hp) 78
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 100
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử
Hộp số Số sàn 5 cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 170
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)
Dung tích bình xăng 42
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước Đĩa 14 inch
Phanh sau Tang trống 8 inch
Giảm xóc trước Kiểu Macpherson, lò xo cuộn
Giảm xóc sau Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Lốp xe 185/55R15
Vành mâm xe 15''
Tạo salon miễn phí