Mô tả

Mitsubishi Pajero Sport 2018 nhập nguyên chiếc từ Thái lan. “GIÁ ĐẶC BIỆT T11, GỌI NGAY”

Giá đặc biệt T11/2018:
Máy dầu 1 cầu (4x2AT DIESEL): 1.062 tr
Máy xăng 1 cầu tiêu chuẩn (4x2AT): 1.092 tr
Máy xăng 1 cầu cao cấp (4x2AT Premium): 1.160 tr
Máy xăng 2 cầu tiêu chuẩn (4x4AT): 1.182 tr
Máy xăng 2 cầu cao cấp (4x4AT Premium): 1.250 tr
Trải nghiệm All New Pajero Sport - đẳng cấp xứng tầm huyền thoại.
All New Pajero Sport không chỉ có khả năng vận hành mạnh mẽ - bền bỉ - an toàn mà còn có thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại và trang bị đẳng cấp:
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 1.092.000.000đ Hộp số Tự động
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động RWD: Dẫn động cầu sau
Xuất xứ xe Nhập khẩu Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe SUV Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2018 Mức tiêu thụ nhiên liệu 11L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 7
Số km đã đi Chưa xác địnhkm
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Có Túi khí an toàn ghế lái Có
Túi khí cho hành khách phía trước Có Tùi khí cho hành khách phái sau Có
Túi khí hai bên hàng ghế Có Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Có
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Có Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Có Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Có Điều khiển hành trình Có
Cảm biến lùi phía sau Có Cảm biến va chạm góc phía trước Có
Hệ thống kiểm soát trượt Có
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Có Khóa cửa tự động Có
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Có Khóa động cơ Có
Hệ thống báo trộm ngoại vi Có
Thông số khác
Đèn sương mù Có Đèn cảnh báo thất dây an toàn Có
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao Có
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Có Cửa kính diều khiển điện Có
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Có Hệ thống điều hòa khí Có
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có Dàn CD Có
Hệ thống loa Có Táy lái điều chỉnh 4 hướng Có
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Có Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng Có
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Có Ghế lái điều chỉnh Có
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Có Ghế sau gập được kiểu 60/40 Có
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Có Vật liệu ghế Da
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Có Giá để cốc phía trước Có
Giá để đồ trên cao Có Đèn chiếu sáng trên trần phía trước Có
Cảm biến gạt mưa Có Đèn pha tự động bật khi trời tối Có
Gương chiếu hậu chống chói tự động Có
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 4875 x 1815 x 1805
Chiều dài cơ sở (mm)
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6
Trọng lượng không tải (kg) 1.875
Động cơ
Loại động cơ MIVEC V6 3.0
Kiểu động cơ
Dung tích xylanh (cc) 2.998
Tỷ số nén
Công suất cực đại(Hp) 220/6.250
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 285/4.000
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Phun xăng điện tử - MIVEC
Hộp số Số tự động 8 cấp-Sport mode
Tốc độ tối đa (km/h) 182
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)
Dung tích bình xăng 70
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Giảm xóc trước Độc lập tay nhún kéo, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Giảm xóc sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Lốp xe 265/60R18
Vành mâm xe Hợp kim 18inch
Tạo salon miễn phí
Chat với bộ phận hỗ trợ khách hàng