Mô tả

Cần bán Toyota Fortuner 2016, số sàn, máy dầu, màu xám chì. Xe sử dụng gia đình, odo 86.000 km, xe nguyên zin, động cơ nguyên zin cực cọp tiết kiệm nhiên liệu, trang bị ghế da xịn, màn hình cảm ứng kết nối Bluetooth cho ra âm thanh hay, máy lạnh cực mát, lót sàn cách âm tốt vv….
Cần lên đời xe bán 746 triệu.
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 755.000.000đ Hộp số Số tay
Tình trạng Kiểu dẫn động RWD: Dẫn động cầu sau
Xuất xứ xe Trong nước Nhiên liệu* Dầu
Dòng xe SUV Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2016 Mức tiêu thụ nhiên liệu 7.03L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 7
Số km đã đi 86000km
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau
Túi khí hai bên hàng ghế Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Điều khiển hành trình
Cảm biến lùi phía sau Cảm biến va chạm góc phía trước
Hệ thống kiểm soát trượt
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ
Hệ thống báo trộm ngoại vi
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Vật liệu ghế Nỉ
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Đèn pha tự động bật khi trời tối
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2745
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) 1545/1555
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 1985
Động cơ
Loại động cơ 2GD-FTV (2.4L)
Kiểu động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng
Dung tích xylanh (cc)
Tỷ số nén 2393
Công suất cực đại(Hp) 110 (147)/3400
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 400/1600
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Hộp số 6 MT
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)
Dung tích bình xăng
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa
Giảm xóc trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Giảm xóc sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Lốp xe 265/65R17
Vành mâm xe 17 inch
Đăng bởi Kha
Tạo salon miễn phí