Mô tả
Bán trả thẳng, trả góp thủ tục nhanh gọn, không cần thế chấp tất cả các dòng xe sau : XE NHẬP KHẨU - HILUX, YARIS, PRADO.
- ĐỐI VỚI XE TRẢ GÓP:
+ Có thể vay tới 80% giá trị chiếc xe, thời gian vay lên tới 4 hoặc 5 năm.
+ Thủ tục nhanh gọn không cần thế chấp.
+ Lãi suất hấp dẫn nhiều đối tác Ngân Hàng cho khách hàng lựa chọn : UOB, ANZ, HSBC, Techcombank, Ngân hàng Phương Đông, ...
CHI TIẾT THÔNG TIN XIN LIÊN HỆ :
TOYOTA HÙNG VƯƠNG
26 Kinh Dương Vương , Phường 13, Quận 06, TP.HCM.
(Ngay vòng xoay Phú Lâm)
ĐẠI DIỆN BÁN HÀNG : Mr Phương
DI ĐỘNG : 09
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
0 |
Hộp số |
Số tay |
| Tình trạng |
Mới |
Kiểu dẫn động |
FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe |
Chưa xác định |
Nhiên liệu* |
Xăng |
| Dòng xe |
Hatchback |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2011 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
Đang cập nhật |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
3 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
4 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Không
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Có
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Không
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Không
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Có
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Không
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Không
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Không
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Không
|
Vật liệu ghế
|
Nỉ |
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Không
|
Giá để cốc phía trước
|
Không
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Không
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Không
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Có
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Không
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Không
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
153,5/66,7/59,4
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
58.5/57.9
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
2295
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
|
| Kiểu động cơ |
1,5 lít 4 xi lanh DOHC 16-van
|
| Dung tích xylanh (cc) |
|
| Tỷ số nén |
|
| Công suất cực đại(Hp) |
107/6000
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
141/4200
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
|
| Hộp số |
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
|
| Dung tích bình xăng |
11,1
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
|
| Phanh sau |
|
| Giảm xóc trước |
|
| Giảm xóc sau |
|
| Lốp xe |
|
| Vành mâm xe |
|