Mô tả
- Vua bán tải Colorado High Country gia 839 khuyến mãi 30 triệu tiền mặt.
- Động cơ dầu 2.8l, cam kép DOHC, Turbo, hộp số tự động 6 cấp.
- Công suất max 197/3600, động cơ cho sức kéo tốt nhất trong phân khúc bàn tải với momen xoắn cực đại 500/2000 (Nm/rpm).
- Xe trang bị 2 cầu chủ động, cài cầu bằng điện, 4 chế độ.
- Đóng cửa chống ồn (tự động hạ kính 3cm khi mở cửa).
- Đặc biệt có hệ thống khởi động từ xa, bật điều hòa từ xa khi khởi động ở nhiệt độ 25 độ C.
- Khoảng sáng gầm xe và chiều dài cơ sỡ tốt nhất trong các xe cùng phân khúc.
- Dây an toàn 3 điểm, cảnh báo thắt dây an toàn.
- Đặc biệt khi chạy 1 cầu chủ động muốn chuyển qua 2 cầu hệ thống gài cầu cho phép ở tốc độ 120 Km/h, tính năng đăc biệt ở xe Colorado so với xe cùng phân khúc.
- Nội thất rộng rãi, da cao cấp….
- Hệ thống giải trí màn hình 8 inch, kết nối mylink, radio, CD, MP3, USB, kết nối Bluetooth.
- Cảnh báo xe lệch làn đường, cảnh báo va chạm phía trước, phía sau.
- Camera lùi xe theo góc lái hỗ trợ lùi xe cực tốt.
- Và nhiều tính năng hiện đại khác….
- Hỗ trợ trả góp lên đến 80-90% giá trị xe
*Colorado còn có 4 phiên bản 2017 hoàn mới đó là:
*Colorado 2.5 LT 1 cầu số sàn 619tr khuyến mãi 20 triệu
*Colorado 2.5 LT 2 cầu số sàn 649tr.khuyến mãi 20 triệu
*Colorado 2.8 LTZ MT số sàn 789tr. Khuyến mãi 30 triệu
*Colorado 2.8 LTZ AT số tự động 809 .khuyến mãi 30 triệu
- Giao xe tận nhà
-Có xe cho khách lái thử
Liên hệ : Ms.Thảo để được hỗ trợ và tư vấn tốt nhất
- Sđt : 0965100152
-Địa chỉ :số 03, đường quốc hương, phường thảo điền, quận 2
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
839.000.000đ |
Hộp số |
Tự động |
| Tình trạng |
Mới |
Kiểu dẫn động |
4WD: Dẫn động 4 bánh |
| Xuất xứ xe |
Trong nước |
Nhiên liệu* |
Dầu |
| Dòng xe |
Truck/Pickup |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2016 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
8L/100km |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
4 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
4 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Không
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Có
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Có
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Không
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Không
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Không
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Không
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Không
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Không
|
Điều khiển hành trình |
Không
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Có
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Không
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Không
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Có
|
Khóa cửa tự động |
Có
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Có
|
Khóa động cơ |
Không
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Không
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Không
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Có
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Không
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Có
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Không
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Không
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Không
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Có
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Có
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Có
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Không
|
Vật liệu ghế
|
Nỉ |
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Có
|
Giá để cốc phía trước
|
Có
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Không
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Có
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Có
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Không
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
5347x1882x1847
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3096
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
6.35
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
3,000
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
Diesel 2.8L, DOHC, Turbo
|
| Kiểu động cơ |
4 Xy lanh thẳng hàng, 16 van
|
| Dung tích xylanh (cc) |
2776
|
| Tỷ số nén |
16.5 : 1
|
| Công suất cực đại(Hp) |
193 hp@3600 rpm
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
500 Nm@2000 rpm
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
|
| Hộp số |
Tự động 6 cấp
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
|
| Dung tích bình xăng |
76
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
Phanh đĩa
|
| Phanh sau |
Tang trống
|
| Giảm xóc trước |
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ & ống giảm chấn
|
| Giảm xóc sau |
Nhíp lá với ống giảm chấn
|
| Lốp xe |
265/60R18
|
| Vành mâm xe |
Hợp kim nhôm 16 inches
|