Mô tả

Kính gửi quý khách hàng
Thông số kỹ thuật xe Lexus LX570:
Chủng loại Lexus LX570
Xuất xứ USA
Kích thước ( D x R x C ) ( mm ) 5.080 x 1.980 x 1910
Khoảng cách giữa 2 láp (mm) 2.850
Tự trọng(Kg ) 2721
Khoảng sang gầm xe ( mm) 226
Dung tích xi lanh ( cc ) 5.7L
Kiểu động cơ V8 DOHC Dual VVTi
Hộp số Tự Động 8 cấp điện tử,chế độ số thể thao
Công suất (hp @ vòng / phút) 383 hp @ 5600 rpm
Momen xoắn (lb.ft @ vòng / phút) 403 lb.ft @ 3600 rpm
Tốc độ tối đa (km/h) 260
Bình nhiên liệu ( l ) 93L
Loại nhiên liệu Xăng
Kiểu dẫn động 2 cầu(AWD)
Số cửa/chỗ ngồi 05/08
Cỡ lốp 275/R21
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 310.000USD Hộp số Tự động
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động 4WD: Dẫn động 4 bánh
Xuất xứ xe Nhập khẩu Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe SUV Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2017 Mức tiêu thụ nhiên liệu 13L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 8
Số km đã đi Chưa xác địnhkm
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Có Túi khí an toàn ghế lái Có
Túi khí cho hành khách phía trước Có Tùi khí cho hành khách phái sau Có
Túi khí hai bên hàng ghế Có Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Có
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Có Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Có Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Có Điều khiển hành trình Có
Cảm biến lùi phía sau Có Cảm biến va chạm góc phía trước Có
Hệ thống kiểm soát trượt Có
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Có Khóa cửa tự động Có
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Có Khóa động cơ Có
Hệ thống báo trộm ngoại vi Có
Thông số khác
Đèn sương mù Có Đèn cảnh báo thất dây an toàn Có
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao Có
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Có Cửa kính diều khiển điện Có
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Có Hệ thống điều hòa khí Có
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có Dàn CD Có
Hệ thống loa Có Táy lái điều chỉnh 4 hướng Có
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Có Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng Có
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Có Ghế lái điều chỉnh Có
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Có Ghế sau gập được kiểu 60/40 Có
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Có Vật liệu ghế
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Có Giá để cốc phía trước Có
Giá để đồ trên cao Có Đèn chiếu sáng trên trần phía trước Có
Cảm biến gạt mưa Có Đèn pha tự động bật khi trời tối Có
Gương chiếu hậu chống chói tự động Có
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 5135x1970x1920
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
Trọng lượng không tải (kg) 2750
Động cơ
Loại động cơ V8
Kiểu động cơ
Dung tích xylanh (cc) 5663
Tỷ số nén
Công suất cực đại(Hp) 362
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 530
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Hộp số tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 220
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) 7.5
Dung tích bình xăng 93
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước phanh đĩa có thông gió
Phanh sau phanh đĩa có thông gió
Giảm xóc trước
Giảm xóc sau
Lốp xe 285/50 R20
Vành mâm xe vành hợp kim 5 chấu kép
Tạo salon miễn phí
Chat với bộ phận hỗ trợ khách hàng