Mô tả
Xe Đức đủ màu, có giao ngay. Chỉ trong vòng 1 nốt nhạc. Tận tình mang xe cho khách lái thử.
Volkswagen Touareg 3.6 không sở hữu ngoại hình hào nhoáng, nhưng đậm đà "chất Đức".
- Touareg được lắp ráp trên nền tảng PL71, vốn cũng là nền tảng mà Audi Q7 và Porsche Cayenne thế hệ đầu sử dụng.
~ Động cơ V6 tăng áp, dung tích 3.6 lít với công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp FSI.
~ Công suất tối đa 280 mã lực.
~ Động cơ V6 nhỏ gọn với hộp số tự động 8 cấp Tiptronic và hệ dẫn động 4motion.
~ Khả năng cách âm của xe rất tốt.
~ Tính năng tạm giữ phanh khi dừng đèn đỏ.
~ Cảm nhận mặt đường cũng rất tốt [ Khuyến khích Test Drive để trải nghiệm ].
~ Cái tên Touareg được lấy cảm hứng từ tộc người Tuareg sống chủ yếu ở sa mạc Sahara, vốn nổi tiếng với khả năng thích nghi với thời tiết khắc nghiệt và sức khỏe tuyệt vời. X sở hữu khả năng offroad khá đáng nể.
- - Bảo hành toàn cầu 2 năm không giới hạn Km.
- Bảo hành bề mặt và chất lượng sơn 3 năm.
- -Bảo hành thân xe chống rỉ sét 12 năm.
Tặng 1 năm Bảo hiểm Vật Chất + 2 phiếu Bảo Dưỡng Vật chất + 3 món phụ kiện: Nano, 3M, Thảm.
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
2.499.000.000đ |
Hộp số |
Tự động |
| Tình trạng |
Chưa xác định |
Kiểu dẫn động |
FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe |
Nhập khẩu |
Nhiên liệu* |
Xăng |
| Dòng xe |
SUV |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2017 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
9L/100km |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
4 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
5 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Có
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Có
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Có
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Có
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Có
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Có
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Có
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Có
|
Điều khiển hành trình |
Có
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Có
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Có
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Có
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Có
|
Khóa cửa tự động |
Có
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Có
|
Khóa động cơ |
Có
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Có
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Có
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Có
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Có
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Có
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Có
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Có
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Có
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Có
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Có
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Có
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Có
|
Vật liệu ghế
|
|
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Có
|
Giá để cốc phía trước
|
Có
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Có
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Có
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Có
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Có
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
4.795 x 1.940 x 1.709
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.893
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
2103
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
Xăng FSI v6
|
| Kiểu động cơ |
|
| Dung tích xylanh (cc) |
3600 cc
|
| Tỷ số nén |
|
| Công suất cực đại(Hp) |
280/6.200
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
360/3.200
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun nhiên liệu trực tiếp
|
| Hộp số |
Tự động 8 cấp Tiptronic và chế độ thể thao
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
228
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
5.5
|
| Dung tích bình xăng |
85 lít
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
|
| Phanh sau |
|
| Giảm xóc trước |
|
| Giảm xóc sau |
|
| Lốp xe |
275/45 - R20
|
| Vành mâm xe |
Mâm đúc hợp kim nhôm 20inch
|