Mô tả
*****Khuyến mãi cực sốc tháng 11/2017*****.
+++Phiên bản 2017 Colorado 2.8L 4x4 AT LTZ(số tự động): 809.000.000đ(giá niêm yết).
***Khuyến mãi giảm ngay 80.000.000đ⚡️⚡️⚡️⚡️.
***Phiên bản 2017 Colorado 2.8L 4x4 AT LTZ High Country: 839.000.000đ (giá niêm yết).
***Khuyến mãi giảm ngay 60.000.000đ⚡️⚡️⚡️⚡️.
CÒN CHẦN CHỪ GÌ NỮA MÀ KHÔNG RINH NGAY VUA BÁN TẢI MỸ VỀ NHÀ BẠN
GỌI NGAY 0909.040.993 (Ms. Mẫn) NHẬN LIỀN 80Tr TIỀN MẶT
*** Nâng cấp nổi bật ***.
+ Công nghệ toàn cầu tiên tiến.
+ Vận hàng mạnh mẽ ấn tượng nhất trong phân khúc.
+ Thiết kế nội ngoại thất mới.
+ An toàn vượt trội.
+ Giá thành hợp lý phù hợp với mọi nhu cầu.
+ Bán tải mỹ danh tiếng giành nhiều giải thưởng.
####Mua xe trả góp - Hỗ trợ mua xe trả góp Toàn Quốc mọi miền đất nước, chỉ cần thanh toán trước từ 10% - 20% - Nhận Xe Ngay - Lãi suất thấp - Duyệt hồ sơ trong 30 phút - Giao Xe Toàn Quốc.
Chevrolet Colorado 2017 với nội thất sang trọng, trang bị an toàn, hệ thống giải trí MyLink, giá xe hấp dẫn - Nhiều ưu đãi - tốt nhất trong phân khúc.
◉ Mọi yêu cầu tư vấn thêm xin vui lòng liên hệ: 0909.040.993 (Ms. Mẫn)
Chevrolet Sài Gòn rất mong được phục vụ quý khách!
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
809.000.000đ |
Hộp số |
Tự động |
| Tình trạng |
Mới |
Kiểu dẫn động |
FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe |
Nhập khẩu |
Nhiên liệu* |
Dầu |
| Dòng xe |
Truck/Pickup |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2017 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
8L/100km |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
4 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
4 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Không
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Có
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Có
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Không
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Không
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Không
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Không
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Không
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Không
|
Điều khiển hành trình |
Không
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Có
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Không
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Không
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Có
|
Khóa cửa tự động |
Có
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Có
|
Khóa động cơ |
Không
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Không
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Có
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Có
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Không
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Có
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Không
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Không
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Có
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Có
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Có
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Có
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Không
|
Vật liệu ghế
|
Da |
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Có
|
Giá để cốc phía trước
|
Có
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Không
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Có
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Có
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Không
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
5347x1882x1788
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3096
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
1570/1570
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
6.35
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
2068
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
Diesel 2.8L, DOHC, Turbo
|
| Kiểu động cơ |
4 Xy lanh thẳng hàng, 16 van
|
| Dung tích xylanh (cc) |
2776
|
| Tỷ số nén |
16.5 : 1
|
| Công suất cực đại(Hp) |
193 hp@3600 rpm
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
500 Nm@2000 rpm
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
|
| Hộp số |
Tự động 6 cấp
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
|
| Dung tích bình xăng |
76
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
Phanh đĩa
|
| Phanh sau |
Tang trống
|
| Giảm xóc trước |
Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ & ống giảm chấn
|
| Giảm xóc sau |
Nhíp lá với ống giảm chấn
|
| Lốp xe |
255/65 R17
|
| Vành mâm xe |
Hợp kim nhôm 17 inches
|