Mô tả
Mazda Trần Khát Chân xin giới thiệu đến khách hàng 1 siêu phẩm mazda 2 hoàn toàn mới, nhập khẩu 100% từ Thái Lan, giá niêm của từng phiên bản hiện có:
* Mazda 2 Deluxe: 514.000.000 VNĐ.
* Mazda 2 Luxury: 564.000.000 VNĐ.
* Mazda 2 Sport Luxury: 594.000.000 VNĐ.
* Mazda 2 Sport Luxury (W): 604.000.000 VNĐ.
Quà tặng trong tháng:
1/ Giảm giá trực tiếp 30 - 40tr tiền mặt (tùy phiên bản).
2/ Gói bảo dưỡng miễn phí 3 năm hoặc 50,000 km (trị giá 21tr).
3/ Phim cách nhiệt Llumar (Mỹ, bảo hành 5 năm).
4/ Thảm lót chân.
5/ Áo trùm xe.
6/ Dù Mazda.
Dịch vụ hỗ trợ:
_ Bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km trên toàn quốc.
_ Không cần thế chấp, Lãi suất, chỉ cần trả trước 10-20% giá trị xe, Không cần chứng minh thu nhập, Vay tối đa 7-8 năm thủ tục đơn giản(kể cả khách tỉnh).
_ Hỗ trợ đăng ký xe có biển ngay trong ngày!
_ Hỗ trợ vay trả góp tối đa 80% Không cần chứng minh thu nhập.
_ Xử lý được cả khách hàng có lịch sử nợ xấu!
_ Giải quyết hồ sơ vay nhanh trong 24H Làm việc.
_ Hỗ trợ bấm biển Hà Nội Đối với khách tỉnh.
_ Lái thử xe, có xe ngay, giao xe tại nhà.
**Lưu ý: Chính sách bán hàng có thể thay đổi, Quý khách liên hệ hotline để nhận ưu đãi tại từng thời điểm.
Xe đang có sẵn ở Mazda Trần Khát Chân.
~~~Hotline đặt hàng: 0762 16 05 96.
#Địa Chỉ: Số 7 Đường Lương Yên, Bạch Đằng, Hai Bà Trưng, Hà Nội#
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
479.000.000đ |
Hộp số |
Tự động |
| Tình trạng |
Mới |
Kiểu dẫn động |
FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe |
Nhập khẩu |
Nhiên liệu* |
Xăng |
| Dòng xe |
Hatchback |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2019 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
Đang cập nhật |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
4 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
5 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Không
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Có
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Có
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Không
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Có
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Không
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Không
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Không
|
Điều khiển hành trình |
Không
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Có
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Không
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Không
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Có
|
Khóa cửa tự động |
Có
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Có
|
Khóa động cơ |
Không
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Không
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Không
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Không
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Không
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Không
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Không
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Không
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Không
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Có
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Có
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Có
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Không
|
Vật liệu ghế
|
Nỉ |
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Có
|
Giá để cốc phía trước
|
Không
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Có
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Có
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Có
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Không
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
3.885 x 1.695 x 1.475
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.490
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
1.475 / 1.465
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
4.9
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
1.018
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
1,5 lít
|
| Kiểu động cơ |
4 xy lanh thẳng hàng
|
| Dung tích xylanh (cc) |
1.499
|
| Tỷ số nén |
10.0:1
|
| Công suất cực đại(Hp) |
103/6000
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
145/4000
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun nhiên liệu điện tử điều khiển multiport
|
| Hộp số |
tự động 4 cấp
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
|
| Dung tích bình xăng |
42.8 lit
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
phanh đĩa
|
| Phanh sau |
phanh trống
|
| Giảm xóc trước |
Kiểu McPherson
|
| Giảm xóc sau |
Trục xoắn
|
| Lốp xe |
185/55 R15 82V
|
| Vành mâm xe |
Vành mâm đúc hợp kim kích thước 15inch
|