Mô tả

Mitsubishi Mirage 2016 - Hotline: 0906.884.030
• Mitsubishi Mirage CVT (số tự động): 523.000.000 VND
• Mitsubishi Mirage MT (số sàn): 452.000.000 VND
_ Xe Nhật nhập nguyên chiếc từ Thái Lan
_ Bán kính vòng quay nhỏ nhất chỉ 4.6m trong phân khúc xe Hatchback
_ Sử dụng động cơ 1.2L công suất đạt 78 mã lực kết hợp với hộp số CVT giúp xe vận hành êm ái
_ Với trọng lượng xe nhẹ 850 (Kg) là dòng tiết kiệm nhất trong phân khúc chỉ 4.7L / 100km
_ Trang bị đầy đủ các option mới nhất cho xe với DVD kết nối Bluetooth /AUX /USB.
_ Hệ thống khởi động Star/Stop chìa khóa thong minh KOS,
_ Chiếc xe an toàn được hiệp hội ANCAP (Úc) công nhận 5 sao.
Hotline: 0906.884.030
Email: [email protected]
Website: http://giamitsubishi.net/
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 563.000.000đ Hộp số Tự động
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Chưa xác định Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Hatchback Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2016 Mức tiêu thụ nhiên liệu 4L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi Chưa xác địnhkm
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Có Túi khí an toàn ghế lái Có
Túi khí cho hành khách phía trước Có Tùi khí cho hành khách phái sau Có
Túi khí hai bên hàng ghế Có Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Có
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Có Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Có Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Có Điều khiển hành trình Có
Cảm biến lùi phía sau Có Cảm biến va chạm góc phía trước Có
Hệ thống kiểm soát trượt Có
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Có Khóa cửa tự động Có
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Có Khóa động cơ Có
Hệ thống báo trộm ngoại vi Có
Thông số khác
Đèn sương mù Có Đèn cảnh báo thất dây an toàn Có
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao Có
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Không Cửa kính diều khiển điện Không
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Không Hệ thống điều hòa khí Có
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có Dàn CD Có
Hệ thống loa Có Táy lái điều chỉnh 4 hướng Có
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Có Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng Có
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Có Ghế lái điều chỉnh Có
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Có Ghế sau gập được kiểu 60/40 Có
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Có Vật liệu ghế
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Có Giá để cốc phía trước Có
Giá để đồ trên cao Có Đèn chiếu sáng trên trần phía trước Có
Cảm biến gạt mưa Có Đèn pha tự động bật khi trời tối Không
Gương chiếu hậu chống chói tự động Không
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 3.710mm x 1.665mm x 1.500mm
Chiều dài cơ sở (mm)
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,6 m
Trọng lượng không tải (kg) 850 kg
Động cơ
Loại động cơ 3A92 DOHC MIVEC (3 xylanh)
Kiểu động cơ
Dung tích xylanh (cc) 1.193 cc
Tỷ số nén
Công suất cực đại(Hp) 78/6.000 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 100/4.000 N.m/rpm
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Hộp số Hộp số tự động vô cấp CVT
Tốc độ tối đa (km/h) 167 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)
Dung tích bình xăng
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước Đĩa 13 inch
Phanh sau Tang trống 7 inch
Giảm xóc trước Kiểu MacPherson
Giảm xóc sau Thanh xoắn
Lốp xe 175/55R15
Vành mâm xe 175/55R15
Tạo salon miễn phí
Chat với bộ phận hỗ trợ khách hàng