Mô tả

Loại nhiên liệu/Động cơ/Số xi lanh: Xăng / Thẳng hàng / 4
Dung tích động cơ (cm³) 1,998
Công suất cực đại ((kW (hp) / rpm) 135 (184) / 5,000 (mã lực)
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 290 / 1,350 – 4,250
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (s) 7.3
Vận tốc tối đa (km/h) 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) (ltr/100km) 5.3
6 túi khí. Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Lốp an toàn run-flat và Chức năng cảnh báo áp suất lốp
Hộp số tự động 8 cấp Steptronic
Đèn pha công nghệ LED
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe, cảm biến trước và sau
Cảm biến mưa. Camera quan sát lùi xe





Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 1.689.000.000đ Hộp số Số tay
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Nhập khẩu Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Sedan Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2018 Mức tiêu thụ nhiên liệu Đang cập nhật
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 4
Số km đã đi Chưa xác địnhkm
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Có Túi khí an toàn ghế lái Có
Túi khí cho hành khách phía trước Có Tùi khí cho hành khách phái sau Không
Túi khí hai bên hàng ghế Không Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Không
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Có Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Có Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Có Điều khiển hành trình Có
Cảm biến lùi phía sau Có Cảm biến va chạm góc phía trước Có
Hệ thống kiểm soát trượt Có
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Có Khóa cửa tự động Có
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Có Khóa động cơ Có
Hệ thống báo trộm ngoại vi Có
Thông số khác
Đèn sương mù Có Đèn cảnh báo thất dây an toàn Có
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao Có
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Có Cửa kính diều khiển điện Có
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Không Hệ thống điều hòa khí Có
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có Dàn CD Có
Hệ thống loa Có Táy lái điều chỉnh 4 hướng Có
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Có Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng Có
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Có Ghế lái điều chỉnh Có
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Có Ghế sau gập được kiểu 60/40 Có
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Có Vật liệu ghế Giả Da
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Có Giá để cốc phía trước Có
Giá để đồ trên cao Có Đèn chiếu sáng trên trần phía trước Có
Cảm biến gạt mưa Có Đèn pha tự động bật khi trời tối Có
Gương chiếu hậu chống chói tự động Có
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 178.2/79.3/55.9
Chiều dài cơ sở (mm)
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
Trọng lượng không tải (kg) 3362 (3428) lbs
Động cơ
Loại động cơ I4
Kiểu động cơ
Dung tích xylanh (cc) 1997
Tỷ số nén 11.0
Công suất cực đại(Hp) 184 / 5,000
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 270 / 1,250-4,500
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Hộp số
Tốc độ tối đa (km/h) 235
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) 7.3
Dung tích bình xăng
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước 12,3 inch
Phanh sau 11,8 inch
Giảm xóc trước
Giảm xóc sau
Lốp xe 205/60 R16 92W
Vành mâm xe
Tạo salon miễn phí
Chat với bộ phận hỗ trợ khách hàng