Mô tả

- Giá trên chưa bao gồm chương trình khuyến mãi 60 triệu và ưu đãi đặc biệt khi liên hệ Ms Huyền.
- Lái thử và giao xe tận nhà, nhận xe trong 2 – 4 ngày làm việc.
- Hỗ trợ ngân hàng đến 100% giá trị xe. Lãi suất chỉ từ 0.63% ưu đãi theo dư nợ giảm dần từng tháng.
- Thủ tục đơn giản, duyệt hồ sơ nhanh. Hỗ trợ khách thành phố và khách tỉnh.
- Không cần chứng minh thu nhập.
- Thời gian vay linh hoạt lên đến 7 năm.

* THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Động cơ 1.8L Ecotec mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu. Nội thất ghế da cao cấp màu đen sang trọng.
- Phần ngoại thất được thiết kế mới với đèn LED ban ngày, đèn pha Halogen dạng thấu kính, đèn sương mù dạng thấu kính.
- Hệ thống giải trí đa phương tiện MyLink với màn hình cảm ứng 7 inch giúp nghe nhạc, xem phim, kết nối bluetooth, đồng bộ danh bạ, đàm thoại rãnh tay, chức năng nhận diện giọng nói Siri,..
- Kết nối USB, AUX, Radio, 6 loa cho âm thanh chất lượng cao.
- Cửa sổ trời chỉnh điện, điều hòa tự động, đèn pha tự động, gạt mưa tự động.
- Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ.
- Chìa khóa thông minh, khởi động xe bằng nút bấm Start/Stop, tự động khóa cửa theo vận tốc, hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control.
- Vô lăng điều chỉnh 4 hướng tích hợp điều chỉnh âm thanh.
- An toàn tuyệt đối với hệ thống chống bó cứng phanh ABS, cảm biến va chạm phía sau, camera lùi, 4 túi khí bảo vệ, Khung sườn làm bằng thép chịu lực chắc chắn, hệ thống chống trộm.
- Số tự động 6 cấp có chế độ sang số thể thao.
- Bảo hành 3 năm/ 100.000 km. Cứu hộ toàn quốc miễn phí 24/7.

NHẬN ĐẶT HÀNG XE CHEVROLET CRUZE 2017 HOÀN TOÀN MỚI VÀ CÓ XE GIAO NGAY, GIÁ TỐT NHẤT THỊ TRƯỜNG.
Địa chỉ: 464 Kinh Dương Vương, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 699.000.000đ Hộp số Tự động
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Trong nước Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Sedan Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2017 Mức tiêu thụ nhiên liệu 7L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 4
Số chỗ ngồi 5
Số km đã đi Chưa xác địnhkm
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Có Túi khí an toàn ghế lái Có
Túi khí cho hành khách phía trước Có Tùi khí cho hành khách phái sau Có
Túi khí hai bên hàng ghế Có Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau Có
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Có Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Có Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Có Điều khiển hành trình Có
Cảm biến lùi phía sau Có Cảm biến va chạm góc phía trước Có
Hệ thống kiểm soát trượt Có
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Có Khóa cửa tự động Có
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Có Khóa động cơ Có
Hệ thống báo trộm ngoại vi Có
Thông số khác
Đèn sương mù Có Đèn cảnh báo thất dây an toàn Có
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao Có
Thiết bị tiện nghi
Thiết bị định vị Không Cửa kính diều khiển điện Có
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Có Hệ thống điều hòa khí Có
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có Dàn CD Có
Hệ thống loa Có Táy lái điều chỉnh 4 hướng Có
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Có Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng Có
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Có Ghế lái điều chỉnh Có
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Có Ghế sau gập được kiểu 60/40 Không
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Có Vật liệu ghế Nỉ
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Có Giá để cốc phía trước Có
Giá để đồ trên cao Có Đèn chiếu sáng trên trần phía trước Có
Cảm biến gạt mưa Có Đèn pha tự động bật khi trời tối Không
Gương chiếu hậu chống chói tự động Không
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 4597x1788x1477
Chiều dài cơ sở (mm) 2,685
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) 1,544/1,558
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,45
Trọng lượng không tải (kg) 1,285
Động cơ
Loại động cơ 1.6 DOHC, MFI
Kiểu động cơ
Dung tích xylanh (cc) 1,598
Tỷ số nén 9.5:1
Công suất cực đại(Hp) 107/6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 150/4000
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Hộp số số tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)
Dung tích bình xăng
Dung tích nhớt máy
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống
Giảm xóc trước
Giảm xóc sau
Lốp xe 205/60R16
Vành mâm xe 16
Tạo salon miễn phí
Chat với bộ phận hỗ trợ khách hàng