Mô tả
Dòng xe: Nhập nguyên chiếc từ Thái Lan.
D*R*C= 4.490*1.730*1.475 (mm) kích thước lớn nhất.
Động cơ xăng: 1.4L, Hộp số 4 AT
Không gian nội thất rộng rãi
Tải trọng hành lý: 495L
Phong cách thể thao và thanh lịch
Trang thiết bị hiện đại: khởi động không cần chìa, cửa kính chỉnh điện, đèn chiếu hậu chỉnh điện có đèn led báo rẽ.
Màn hình cảm ứng 7 inch kết nối điện thoại thông minh, 4 loa, radio, kết nối Blutooth, HDMI, USB, AUX.
Ghế da cao cấp.
Hệ thống an toàn: 2 túi khí, ABS, EBD, BA.
Camera lùi quan sát rộng (ngang 130độ, cao 102 độ).
| Thông số cơ bản |
Thông số tuyền động |
| Giá bán |
469.000.000đ |
Hộp số |
Tự động |
| Tình trạng |
Mới |
Kiểu dẫn động |
FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe |
Nhập khẩu |
Nhiên liệu* |
Xăng |
| Dòng xe |
Sedan |
Nhiêu liệu |
| Năm sản xuất |
2019 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
7L/100km |
| Màu xe |
          |
Hệ thống nạp nhiêu liệu |
Đang cập nhật |
| Màu nội thất |
          |
|
|
| Số cửa |
4 |
|
|
| Số chỗ ngồi |
5 |
|
|
| Số km đã đi |
Chưa xác địnhkm |
|
|
|
Túi khí an toàn
|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn |
Có
|
Túi khí an toàn ghế lái |
Có
|
| Túi khí cho hành khách phía trước |
Có
|
Tùi khí cho hành khách phái sau |
Có
|
| Túi khí hai bên hàng ghế |
Có
|
Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau |
Có
|
|
Phanh và điều khiển
|
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) |
Có
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) |
Có
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có
|
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) |
Có
|
Điều khiển hành trình |
Có
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Có
|
Cảm biến va chạm góc phía trước |
Có
|
| Hệ thống kiểm soát trượt |
Có
|
|
Khóa chống trộm
|
| Chốt cửa an toàn |
Có
|
Khóa cửa tự động |
Có
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Có
|
Khóa động cơ |
Có
|
| Hệ thống báo trộm ngoại vi |
Có
|
|
Thông số khác
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Đèn cảnh báo thất dây an toàn |
Có
|
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao |
Có
|
| Thiết bị tiện nghi |
|
Thiết bị định vị
|
Có
|
Cửa kính diều khiển điện
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
|
Có
|
Hệ thống điều hòa khí
|
Có
|
|
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
|
Có
|
Dàn CD
|
Có
|
|
Hệ thống loa
|
Có
|
Táy lái điều chỉnh 4 hướng
|
Có
|
|
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử
|
Có
|
Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
|
Có
|
|
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái
|
Có
|
Ghế lái điều chỉnh
|
Có
|
|
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước
|
Có
|
Ghế sau gập được kiểu 60/40
|
Có
|
|
Mặt đệm ngồi phía sau gập được
|
Có
|
Vật liệu ghế
|
|
|
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế
|
Có
|
Giá để cốc phía trước
|
Có
|
|
Giá để đồ trên cao
|
Có
|
Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
|
Có
|
|
Cảm biến gạt mưa
|
Có
|
Đèn pha tự động bật khi trời tối
|
Có
|
|
Gương chiếu hậu chống chói tự động
|
Có
|
|
Kích thước – trọng lượng
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
4,490 x 1,730 x 1,475
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2,650
|
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) |
1,495
|
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
1,505
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5.4
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
1,025
|
|
Động cơ
|
| Loại động cơ |
|
| Kiểu động cơ |
K14B
|
| Dung tích xylanh (cc) |
1,373
|
| Tỷ số nén |
11.0
|
| Công suất cực đại(Hp) |
68/6,000
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
130/4,400
|
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) |
|
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
|
| Hộp số |
4AT
|
| Tốc độ tối đa (km/h) |
|
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) |
|
| Dung tích bình xăng |
42L
|
| Dung tích nhớt máy |
|
|
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
|
| Phanh trước |
Đĩa thông gió
|
| Phanh sau |
Tang trống
|
| Giảm xóc trước |
Hệ thống treo, MacPherson với lò xò cuộn
|
| Giảm xóc sau |
Thanh xoắn với lò xo cuộn
|
| Lốp xe |
195/55R16
|
| Vành mâm xe |
Vành mâm đúc hợp kim 16inch
|