| Thông số cơ bản | Thông số tuyền động | ||
|---|---|---|---|
| Giá bán | 379.000.000đ | Hộp số | Số tay |
| Tình trạng | Mới | Kiểu dẫn động | FWD: Dẫn động cầu trước |
| Xuất xứ xe | Chưa xác định | Nhiên liệu* | Xăng |
| Dòng xe | Sedan | Nhiêu liệu | |
| Năm sản xuất | Chưa xác định | Mức tiêu thụ nhiên liệu | Đang cập nhật |
| Màu xe |           | Hệ thống nạp nhiêu liệu | Đang cập nhật |
| Màu nội thất |           | ||
| Số cửa | 4 | ||
| Số chỗ ngồi | 4 | ||
| Số km đã đi | Chưa xác địnhkm | ||
| Túi khí an toàn | |||
|---|---|---|---|
| Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn | Không | Túi khí an toàn ghế lái | Có |
| Túi khí cho hành khách phía trước | Không | Tùi khí cho hành khách phái sau | Không |
| Túi khí hai bên hàng ghế | Không | Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau | Không |
| Phanh và điều khiển | |||
| Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) | Có | Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Không |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) | Không | Trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) | Không | Điều khiển hành trình | Không |
| Cảm biến lùi phía sau | Không | Cảm biến va chạm góc phía trước | Không |
| Hệ thống kiểm soát trượt | Không | ||
| Khóa chống trộm | |||
| Chốt cửa an toàn | Có | Khóa cửa tự động | Không |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Không | Khóa động cơ | Không |
| Hệ thống báo trộm ngoại vi | Không | ||
| Thông số khác | |||
| Đèn sương mù | Có | Đèn cảnh báo thất dây an toàn | Không |
| Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Không | ||
| Thiết bị tiện nghi | |||
|---|---|---|---|
| Thiết bị định vị | Không | Cửa kính diều khiển điện | Không |
| Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ | Không | Hệ thống điều hòa khí | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Không | Dàn CD | Không |
| Hệ thống loa | Không | Táy lái điều chỉnh 4 hướng | Có |
| Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử | Không | Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng | Không |
| Điều khiển audio tích hợp trên tay lái | Không | Ghế lái điều chỉnh | Không |
| Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước | Có | Ghế sau gập được kiểu 60/40 | Không |
| Mặt đệm ngồi phía sau gập được | Có | Vật liệu ghế | |
| Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế | Không | Giá để cốc phía trước | Không |
| Giá để đồ trên cao | Không | Đèn chiếu sáng trên trần phía trước | Không |
| Cảm biến gạt mưa | Có | Đèn pha tự động bật khi trời tối | Không |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | Không | ||
| Kích thước – trọng lượng | |||
|---|---|---|---|
| Dài x rộng x cao (mm) | 4.310 x 1.710 x 1.505 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.480 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm) | 1.450/1.430 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | |||
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.055 | ||
| Động cơ | |||
| Loại động cơ | |||
| Kiểu động cơ | Mpi 4 xy lanh thẳng hàng, SOHC/Mpi 4 cylinder in line, SOHC | ||
| Dung tích xylanh (cc) | 1.498 | ||
| Tỷ số nén | |||
| Công suất cực đại(Hp) | 86/5.400 | ||
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 13,4/3.000 | ||
| Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút) | |||
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | |||
| Hộp số | MT-5 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S) | |||
| Dung tích bình xăng | 45 | ||
| Dung tích nhớt máy | |||
| Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp | |||
| Phanh trước | Phanh đĩa | ||
| Phanh sau | phanh tang trống | ||
| Giảm xóc trước | |||
| Giảm xóc sau | |||
| Lốp xe | 155/80R13 | ||
| Vành mâm xe | 5.0j x 13 | ||